Actions

Work Header

Rating:
Archive Warning:
Category:
Fandoms:
Relationship:
Characters:
Additional Tags:
Language:
Tiếng Việt
Stats:
Published:
2026-02-26
Updated:
2026-02-28
Words:
9,936
Chapters:
4/20
Comments:
3
Kudos:
2
Hits:
18

Thứ không thể rửa sạch

Summary:

Giữa Galahad và Mordred không có lời thề nguyện chỉ có những thứ được trao tay, được rửa sạch, được giữ lại quá lâu cho đến khi không thể giữ thêm được nữa.

Chapter 1: Găng tay

Summary:

Một đôi găng dính máu được trao đi không một lời giải thích, Galahad giữ nó như giữ một lời thề chưa từng được thốt ra.
Mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn một cách mong manh.

Chapter Text

Đầu hạ ở Camelot không đến bằng tiếng ve hay bằng những cơn mưa rào bất chợt mà bằng sự thay đổi rất khẽ trong cách ánh nắng chạm vào đá; buổi sáng, khi mặt trời vừa vượt qua những tháp canh còn vương sương đêm, những bức tường xám không còn đục và lạnh như mùa đông nữa mà sáng lên bằng một thứ ánh sáng nhạt như thể ai đó đã rửa sạch lớp bụi thời gian khỏi từng phiến đá và phơi khô chúng dưới bầu trời chưa hoàn toàn ấm. Không khí khi ấy mang theo mùi sắt thép được mài trên đá ướt, mùi da thuộc hong gió và mùi nước giếng vừa kéo lên khỏi lòng đất sâu. Tất cả hòa vào nhau thành một thứ hương vị không thể gọi tên, chỉ có thể nhận ra bằng phổi và lưu giữ lại trong ký ức của những người quen sống giữa tiếng vũ khí va chạm.

Trong khoảng sân phía đông, nơi cát được san phẳng mỗi buổi sáng và những vết chân cũ bị xóa đi trước khi mặt trời lên cao, Galahad bước qua như một đường thẳng vạch trên nền đất chưa bị xáo trộn. Áo choàng anh nhạt màu, không phải vì chưa từng bị dính bùn mà vì mỗi vệt bẩn bị dính trên đó đều được phủi đi trước khi có cơ hội trở thành một phần của nó; lưỡi kiếm ở hông anh phản chiếu bầu trời đầy mây mà không giữ lại bất cứ hình ảnh nào lâu hơn một nhịp thở và nếu có ai đứng đủ gần để quan sát, họ sẽ thấy trong từng cử động của anh, từ cách anh đặt gót chân xuống nền đá cho đến cách anh nghiêng đầu khi nghe một âm thanh từ xa đều có một sự tiết chế gần như khắt khe như thể anh không chỉ sống trong Camelot mà còn canh giữ một trật tự vô hình mà ít người nhìn thấy.

Không ai từng đứng giữa đại sảnh và tuyên bố rằng Galahad không thích những thứ ô uế. Điều đó quá tầm thường để nói ra thành lời, quá nhỏ nhặt để xứng với những câu chuyện được kể về anh, về sự ra đời giữa lời tiên tri với dòng máu của Sir Lancelot chảy trong huyết quản và lời cầu nguyện thầm lặng của những nữ tu năm nào nhưng tất cả đều biết, theo cách người ta biết rằng nước luôn tìm đường chảy xuống thấp và lửa luôn tìm đường vươn lên cao. Anh luôn lau sạch lưỡi kiếm trước khi tra vào vỏ, kể cả khi máu chỉ còn là một vệt sẫm mảnh như sợi chỉ khâu và anh làm điều đó không phải với vẻ ghê sợ mà với sự cần mẫn của một người chỉnh lại dây đàn trước khi buông tay. Anh rửa tay sau khi băng bó cho những người lính bị thương, dù chính bàn tay ấy vừa kéo họ khỏi mép vực của cái chết và anh không bao giờ ngồi xuống đất nếu chưa phủ áo choàng như thể chỉ một lớp bụi mỏng cũng đủ để làm lệch đi một đường thẳng vốn đã được giữ cân bằng từ trước.

Sự sạch sẽ của anh không phải là một thứ kiêu hãnh, cũng không phải là một tấm khiên phô trương. Nó chỉ đơn giản là một sự liên tục, một nhịp điệu không bị đứt đoạn và vì thế nó khiến những thứ xung quanh anh như bùn đất, máu tanh, mồ hôi và tiếng thở gấp sau trận đánh, chúng dường như thuộc về một thế giới khác, dù anh vẫn bước vào đó như bất kỳ hiệp sĩ nào khác dưới lá cờ của vua Arthur.

Ở phía đối diện khoảng sân, dưới bóng cột đá nơi ánh sáng chưa chạm tới hoàn toàn, Mordred đứng dựa vai vào tường, hai cánh tay khoanh trước ngực và nếu ai đó vội vàng nhìn qua hắn, họ có thể chỉ thấy một hiệp sĩ trẻ với ánh mắt sắc lạnh và chiếc áo giáp còn giữ lại vết xước từ buổi tuần tra tối qua nhưng nếu nhìn lâu hơn, người ta sẽ nhận ra có điều gì đó trong cách hắn đứng. Không hẳn là lười biếng, cũng không hoàn toàn là sẵn sàng. Giống như một mũi kiếm chưa được rút ra khỏi vỏ nhưng đã để nghiêng sẵn theo hướng của trận chiến tiếp theo.

Mordred nhìn Galahad cúi đầu lau kiếm và trong những chuyển động chậm rãi, đều đặn ấy, hắn thấy điều gì đó khiến mình không thể rời mắt. Mỗi lần mảnh vải trắng chạm vào thanh kiếm, vệt máu mờ dần như thể chưa từng tồn tại và lưỡi kiếm trở lại với vẻ sáng lạnh ban đầu như một mặt nước không còn gợn sóng. Đây không phải lần đầu hắn tự hỏi liệu Galahad có bao giờ để một vết bẩn ở lại trên mình lâu hơn cần thiết hay mọi thứ đều được điều chỉnh về trạng thái ban đầu trước khi mặt trời kịp lặn.

Hắn bước tới khi Galahad vừa gấp xong mảnh vải và tiếng giày sắt của hắn vang trên nền đá như một nhịp gõ vào mặt hồ yên tĩnh.

“Cậu luôn làm vậy,” Mordred nói, giọng không cao nhưng đủ để cắt ngang hành động của anh.

Galahad ngẩng lên, nắng sớm dừng lại nơi đôi mắt anh như một lớp thủy tinh mỏng.

“Làm gì?” anh hỏi, câu hỏi ấy không mang theo sự thách thức nào cả, chỉ là một khoảng trống được mở ra vừa đủ để người kia lấp đầy.

“Giữ mọi thứ,” Mordred đáp, môi cong lên thành một nụ cười nhạt “như thể chúng có thể tan vỡ nếu cậu chậm một nhịp, như thể chỉ cần một giây lơ đãng thế giới sẽ bị nghiêng đi khỏi trục của nó.”

Galahad nghiêng đầu rất khẽ và trong khoảnh khắc ấy, anh trông giống như một người đang cân nhắc lời nói của đối phương hơn là phản bác nó.

“Nếu một vật có thể vỡ vì chậm một nhịp,” anh nói, giọng tròn trịa và cân bằng như hai vế của một câu kinh, “thì hẳn nó đã không được chăm sóc đúng cách ngay từ đầu và nếu thế giới có thể nghiêng đi vì một giây lơ đãng của tôi thì thế giới ấy vốn đã bị nghiêng rồi.”

Mordred khẽ bật cười, tiếng cười ngắn và sắc.

“Cậu nói cứ như thể cậu đều có thể giữ được mọi thứ vậy,” hắn đáp, bước thêm một bước, thu hẹp khoảng cách giữa họ xuống chỉ còn một nhịp thở.

“Không phải mọi thứ,” Galahad nói, ánh mắt không rời khỏi Mordred, “chỉ những gì còn ở trong tay tôi.”

“Và nếu thứ cần giữ không ở trong tay cậu?” Mordred hỏi, giọng thấp xuống.

“Thì tôi sẽ không vờ rằng tôi đã giữ được nó,” Galahad trả lời mà không có chút rung động nào trong giọng nói.

Gió lướt qua sân, làm lay động những dải cờ treo trên cao và trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, khoảng cách giữa hai người, lúc này dù chỉ là vài bước chân đã trở nên rõ ràng như một đường nứt mảnh trên mặt kính.

*

Cuộc họp sáng diễn ra dưới mái vòm của đại sảnh, nơi ánh sáng trượt dọc theo những cột đá mà không chạm tới những góc tối gần trần; giọng của vua Arthur vang lên trầm và đều, nói về biên giới phía bắc và những tin tức vừa được mang về từ các làng nhỏ nơi rừng thưa và các hiệp sĩ lần lượt đứng dậy báo cáo, lời nói nối tiếp lời nói như những nhịp sóng nhỏ không bao giờ vượt quá bờ.

Galahad ngồi thẳng lưng, hai tay đặt ngay ngắn trên đùi và nếu có ai đó nhìn anh từ xa, họ sẽ thấy một hình mẫu gần như hoàn chỉnh, không một cử động dư thừa, không thiếu một nhịp thở. Mordred ngồi cách đó vài ghế, cánh tay chống lên thành ghế đá, ánh mắt thỉnh thoảng lướt ngang qua khuôn mặt Galahad thay vì ngai vàng như thể điều khiến hắn bận tâm không nằm trên bậc cao nhất của đại sảnh mà ở ngay bên cạnh.

Khi tin tức về một nhóm phản loạn nhỏ được nhắc tới, Mordred là người đứng dậy trước, áo giáp hắn phát ra một tiếng rên khẽ khi cử động.

“Thưa bệ hạ,” hắn nói, giọng rõ và không chần chừ, “hãy để thần đi; ngọn lửa nhỏ đó nên được dập tắt trước khi nó học cách nuốt cả cánh rừng.”

Arthur nhìn hắn, ánh mắt không hẳn là ngạc nhiên.

“Khanh sẽ không đi một mình,” nhà vua nói và ánh mắt ngài dừng lại ở Galahad như một điều tất yếu.

Một khoảng lặng mỏng như sương sớm.

Galahad đứng lên, động tác không vội vã nhưng cũng không chậm.

“Thần sẽ đi cùng,” anh nói, câu nói ấy rơi xuống đại sảnh như đáp một viên đá nhỏ vào mặt nước phẳng.

Mordred liếc qua.

“Cậu không cần phải đi,” hắn nói, giọng hạ thấp chỉ vừa đủ cho Galahad nghe.

“Tôi biết,” Galahad đáp.

“Vậy vì sao?” Mordred hỏi, câu hỏi ấy không hoàn toàn là vì tò mò.

Galahad nhìn thẳng về phía trước, nơi ánh sáng đang chiếu lên nền đá.

“Vì nó cần được giải quyết,” anh nói.

“Và cậu nghĩ tôi không giải quyết được?” Mordred hỏi, giọng nói bắt đầu trở nên săc lạnh.

“Tôi nghĩ,” Galahad đáp, quay sang nhìn hắn, “rằng hai người giữ lại sẽ tốt hơn một và nếu có điều gì cần được ngăn lại trước khi nó lớn hơn, tôi muốn có mặt khi điều đó xảy ra.”

Mordred không trả lời ngay; ánh mắt hắn dừng lại nơi gò má đang được chiếu sáng của Galahad, nơi không có một vết sẹo nào.

“Giữ,” hắn lặp lại như thể thử độ nặng của cái từ ấy trên lưỡi mình.

*

Trận đánh diễn ra và kết thúc một cách chóng vánh, không đủ để trở thành một khúc ca. Chỉ có vài tiếng hô, vài lần kiếm chạm kiếm, từng màn bụi bay lên rồi lại lắng xuống như chưa từng bị xáo trộn và đến khi mọi thứ kết thúc, mặt đất chỉ còn lại những dấu chân chồng chéo và một vài vệt đỏ sẫm đang khô dần dưới nắng trưa.

Mordred đứng giữa khoảng đất ấy, cổ tay áo dính máu không phải của mình và hắn không vội lau đi; Galahad đứng cách đó vài bước, cúi đầu lau lưỡi kiếm, động tác quen thuộc, mảnh vải trắng dần nhuốm màu trước khi được gấp lại gọn gàng.

Mordred tháo găng tay, lớp da thuộc cứng lại nơi kẽ ngón vì máu đã khô và hắn đến gần Galahad mà không nói một lời; khi chỉ còn cách nhau một bước, hắn ném đôi găng vào tay anh.

“Giữ hộ,” hắn nói, hai chữ ấy rơi xuống giữa họ như một thử thách không được gọi tên.

Galahad nhìn xuống bàn tay mình, nơi lớp da trắng vừa nhận thêm một vệt đỏ sẫm và rồi anh nhìn lên Mordred. Trong mắt anh không có sự ghê sợ, không có thắc mắc chỉ là một cái gật đầu rất khẽ.

“Tôi sẽ giữ chúng,” anh nói, giọng anh không cao hơn tiếng gió.

Suốt quãng đường trở về Camelot, Galahad giữ đôi găng tay ấy trong tay trái, ngón tay anh khép lại quanh chúng nhưng không siết chặt và anh không vội lau đi vết máu, không chuyển chúng sang túi áo, cũng không giao cho người hầu. Mordred không quay đầu lại nhìn nhưng hắn biết chúng vẫn ở đó, như một nhịp tim thứ hai nằm ngoài lồng ngực mình.

*

Buổi họp chiều trôi qua trong những lời bàn về thuế và mùa vụ, về những đoàn thương nhân sắp đến từ phương nam; đôi găng tay nằm trên đùi Galahad, tối màu giữa lớp vải sáng và nếu có ai đó nhìn kỹ, họ sẽ thấy một vệt đỏ mờ in lên lòng bàn tay anh nơi máu đã chạm vào.

Lancelot liếc qua một lần, ánh mắt ông dừng lại trên đôi găng rồi trên gương mặt con trai nhưng ông không nói gì.

Mordred giả vờ không thấy.

Khi đại sảnh dần vắng người và tiếng bước chân lùi xa vào hành lang, Galahad đứng dậy, cầm đôi găng và bước ra sân sau nơi giếng nước nằm dưới bóng tường.

Ánh chiều chạm vào mặt nước làm nó trong đến mức gần như không tồn tại.

Anh đặt đôi găng xuống thành giếng.

Rửa tay trước.

Nước chảy qua kẽ ngón, cuốn đi vệt đỏ trên da.

Rồi anh nhúng đôi găng vào nước, chậm rãi làm sạch như thể anh không chỉ đang giặt sạch vết máu trên đó mà còn đang trả lại cho chúng hình dạng ban đầu khi chưa bị vấy bẩn.

Nước trong giếng chuyển màu rồi dần trở lại như cũ.

Khi anh đứng dậy, đôi găng đã được giặt sạch.

Không còn những vết máu loang lổ.

Không còn những vệt sẫm bám chặt trên đó.

Như thể chúng chưa từng trải quả trận đánh nào cả.

Mordred đứng tựa vào cột đá phía xa, bóng hắn kéo dài trên nền sân.

“Tôi không bảo cậu rửa chúng,” hắn nói, giọng không cao.

“Cậu bảo tôi giữ chúng,” Galahad đáp.

“Là giữ,” Mordred lặp lại, bước tới gần hơn, “không phải là thay đổi, có những thứ, khi bị rửa đi cũng đồng nghĩa với việc bị chối bỏ.”

Galahad nhìn hắn, ánh mắt không hề lẩn tránh.

“Tôi đã giữ chúng,” anh nói, “nhưng tôi không giữ lại những thứ không cần thiết, máu không phải là bằng chứng của lòng can đảm, cũng không phải là dấu ấn của sự thật.”

“Vậy cậu cho rằng tôi cần đến máu để chứng minh mình sao?” Mordred hỏi và lần này giọng hắn lạnh hơn.

“Tôi cho rằng,” Galahad đáp, mỗi từ đều được đặt xuống như một viên đá phẳng, “cậu không cần nó nhưng tôi cũng biết, có những thứ cậu không muốn rửa đi.”

Mordred đưa tay nhận lại đôi găng, ngón tay họ chạm vào nhau và trong khoảnh khắc ấy, không ai rút tay trước.

“Có những thứ không thể rửa sạch,” Mordred nói khẽ, ánh mắt hắn không rời khỏi Galahad.

“Tôi biết,” Galahad đáp.

“Và nếu có một ngày,” Mordred tiếp, giọng thấp như một lời nguyền chưa hoàn thành, “thứ không thể rửa sạch ấy dính vào tay ngươi?”

Galahad không nhìn xuống bàn tay mình.

“Nếu nó dính vào tay tôi,” anh nói, “tôi sẽ không vờ rằng tay tôi sạch sẽ nhưng tôi cũng sẽ không để nó định nghĩa tôi.”

Gió thổi qua sân, làm lay động mặt nước trong giếng và trong ánh chiều đang tắt dần, hai người họ đứng đối diện nhau giữa khoảng không yên tĩnh, nơi mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn như mặt nước chưa từng bị khuấy đục, như lưỡi kiếm chưa từng bị sứt mẻ, như một lời mời chưa từng được thốt ra.

Và nếu có ai nhìn thấy họ khi ấy, có lẽ người đó sẽ không nhận ra rằng giữa sự trong suốt của nước và ánh thép lạnh kia, đã có một điều được đặt xuống. Đó không phải là máu, không phải bụi bặm mà là một câu hỏi chưa có lời đáp, lặng lẽ như giọt nước cuối cùng còn đọng lại trên mép giếng trước khi rơi xuống lòng sâu.