Work Text:
A – Ash (Tro tàn)
Người ta nói ngọn lửa sẽ thanh tẩy tất cả.
Mordred không tin vào thanh tẩy, hắn chỉ thích dùng nó cho việc xóa dấu vết.
Trong một buổi chiều gió ngược, phía sân tây của Camelot, Mordred nhóm một ngọn lửa nhỏ bằng mảnh gỗ thừa từ phòng rèn. Những bức thư được gấp cẩn thận, đặt lên đó từng cái một. Giấy bắt lửa nhanh hơn hắn nghĩ, nét mực đen co lại như những sinh vật bị đâm xuyên.
Hắn không đọc hết, hắn chỉ thấy tên mình được viết rất thẳng. Không thêm tước vị. Không thêm lời ca tụng. Chỉ là “Mordred”. Cách gọi ấy khiến hắn khó chịu hơn mọi lời xúc phạm.
Khói bay lên cao. Tro mỏng như bụi tuyết.
Từ tòa tháp phía đông, Galahad nhìn thấy khói trước khi ngửi thấy mùi cháy. Anh không bước xuống ngay. Anh đứng yên rất lâu, tay đặt lên lan can đá như thể đang cân nhắc giữa việc giữ im lặng hay can thiệp.
Cuối cùng, anh đi xuống nhưng không vội vàng.
Khi anh đến nơi, lửa đã gần tàn. Mordred đứng quay lưng lại với anh, ánh lửa phản chiếu trong đôi mắt như hai vết thương đang rỉ máu.
“Cậu đang đốt gì vậy?” Galahad hỏi.
“Thứ không cần tồn tại.”
Câu trả lời ấy không phải là một lời nói dối nhưng cũng không phải là sự thật.
Galahad cúi xuống, dùng mũi giày dập nốt phần tro tàn còn đang cháy âm ỉ. Trong lớp tro xám nhạt ấy, anh thấy một mảnh giấy chưa cháy hết, còn sót lại một chữ duy nhất, là chữ “ở”.
Là ở lại hay ở bên?
Anh không nhặt nó lên.
Anh chỉ nói: “Lửa không xóa được điều đã được đọc.”
Mordred cười khẽ. “Tôi không đọc.”
Galahad không hỏi gì thêm.
Nhưng đêm hôm đó, khi đứng trên tháp, anh không cầu nguyện cho chén Thánh.
Anh cầu nguyện cho những thứ bị thiêu rụi mà không ai dám giữ lại.
Và dưới sân, tàn tro vẫn còn dính trên cổ tay của Mordred đến tận sáng hôm sau.
*
B – Blade (Lưỡi kiếm)
Có một ngày họ luyện tập cùng nhau cho đến khi trời đổi màu.
Sân tập phía nam ẩm hơi sương, tiếng kim loại va chạm vào vang lên sắc và khô như tiếng xương.
Mordred không đánh theo nhịp điệu thông thường. Hắn tấn công dồn dập, không có khoảng trống, không cho phép nghỉ ngơi. Nhát kiếm đổ xuống nặng như muốn đập vỡ thứ gì đó vô hình chắn ngang giữa họ.
Galahad phòng thủ.
Anh nâng khiên lên vừa đủ, góc nghiêng chính xác, động tác chuẩn xác đến mức gần như vô cảm.
“Cậu có thật sự muốn đánh nghiêm túc với tôi không vậy?” Mordred gằn giọng.
“Tôi luôn nghiêm túc.”
“Không. Cậu chỉ đang phòng thủ thôi.”
Mordred cố tình chém ra một nhát kiếm trượt khỏi quỹ đạo. Lưỡi kiếm sượt qua vai Galahad, cứa rách một đường mỏng trên áo giáp. Máu thấm ra.
Khoảnh khắc đó, sân tập im lặng.
Galahad nhìn vết thương rồi nhìn Mordred.
Không tỏ ra tức giận cũng không một lời trách móc. Chỉ có một sự ngạc nhiên rất nhỏ như thể anh vừa phát hiện ra mình cũng có thể chảy máu.
Mordred thở gấp, hắn chờ một phản ứng, một đòn đáp trả, một lời quở trách.
Nhưng không có.
Galahad hạ khiên xuống.
“Nếu cậu muốn đánh nhau với tôi,” anh nói, giọng bình thản, “hãy nói ra.”
Mordred cười khan. “Tôi muốn cậu đừng đứng trước mặt tôi nữa.”
Nhưng khi Galahad thực sự bước sang một bên, nhường ra khoảng trống, Mordred chỉ cảm thấy lạnh hơn.
Cảm giác ấy tệ hơn cả những vết thương.
Hắn lại lao tới lần nữa.
Lần này không phải để làm anh bị thương.
Mà để buộc anh phải nâng khiên trở lại.
Vì khi Galahad phòng thủ cho mình, Mordred biết ít nhất có một thứ trong thế giới này phản ứng với hắn, không phải vì nghĩa vụ mà là vì thói quen không thể rời bỏ.
Và đó cũng chính là thứ dễ gây nghiện nhất được bảo vệ mà không dám thừa nhận là mình cần nó.
*
C – Crown (Vương miện)
Ngày nhà vua ban thưởng cho các hiệp sĩ, đại sảnh sáng trưng như một buổi bình minh rực rỡ.
Tên của Mordred được xướng lên giữa những tiếng vỗ tay.
Hắn bước tới, quỳ gối trước ngai vàng. Ánh kim loại phản chiếu ánh đuốc. Tất cả đều trang nghiêm. Tất cả đều đúng quy tắc.
Galahad đứng ở hàng thứ hai, thẳng lưng, mắt không rời khỏi hình bóng đang quỳ kia.
Mordred cúi đầu đủ thấp để không ai nhìn thấy ánh mắt mình.
Vương miện không đặt lên đầu hắn, chỉ là một dải phù hiệu tượng trưng cho công trạng. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, hắn hiểu rõ hơn bao giờ hết vinh quang có hình dạng của xiềng xích.
Khi buổi lễ kết thúc, mọi người tản ra.
Mordred đi ra hành lang phía bắc, nơi có ít ánh sáng hơn.
Galahad theo sau, không cố che giấu tiếng bước chân của mình.
“Cậu không vui,” anh nói.
“Vui?” Mordred bật cười. “Họ ban cho tôi thứ mà họ nghĩ tôi xứng đáng. Nhưng không có ai hỏi tôi muốn gì.”
Galahad im lặng một lúc.
“Nếu như được hỏi,” anh nói chậm rãi, “cậu sẽ trả lời thế nào?”
Mordred quay lại nhìn anh. Ánh đuốc chập chờn giữa hai người.
“Tôi muốn được chọn.”
Một câu trả lời đơn giản.
Nhưng trong Camelot, lựa chọn không thuộc về những kẻ sinh ra từ định mệnh.
Galahad hiểu điều đó. Anh cũng là một phần của lời tiên tri lớn hơn bản thân.
Nhưng khác với Mordred, anh chấp nhận sợi dây buộc quanh cổ tay mình. Anh không biết cách cắt đứt nó.
“Tôi không thể thay đổi điều đó,” anh nói.
“Tôi biết.”
Mordred bước đi, sượt nhẹ qua vai anh.
“Đó là vấn đề của cậu.”
Đêm ấy, Galahad đứng rất lâu trong đại sảnh trống không. Ngai vàng phía trên im lặng như một vị thần không đáp lại lời khẩn cầu của chúng sinh. Và lần đầu tiên, anh tự hỏi nếu có một ngày Mordred chọn chống lại vương miện ấy, mình sẽ đứng ở đâu?
Giữa ngai vàng và người quỳ gối.
Hay giữa lời thề và một cái tên được gọi không kèm theo tước vị.
*
D – Distance (Khoảng cách)
Khoảng cách giữa họ không bao giờ được đo bằng thước. Nó được đo bằng những điều không thể chạm tới.
Vào một buổi sáng sớm khi sương còn bám dày trên cỏ, Mordred ngồi một mình bên bậc đá phía tây của Camelot. Thanh kiếm được đặt ngang đầu gối. Ánh mặt trời còn chưa lên cao nên chưa đủ ấm để làm khô lớp sương lạnh trong không khí.
Galahad đến sau. Không chào. Không hỏi.
Anh ngồi xuống cách Mordred một khoảng vừa đủ để hai vạt áo choàng không chạm vào nhau nhưng hai cái bóng thì có.
Họ cùng nhìn về phía đồng bằng mờ sương.
“Cậu có bao giờ cảm thấy mệt mỏi không?” Mordred đột ngột hỏi.
“Có.”
“Vì điều gì?”
Galahad suy nghĩ rất lâu. Không phải vì thiếu câu trả lời, mà vì có quá nhiều câu trả lời giống nhau.
“Vì cố làm đúng,” cuối cùng anh nói như vậy.
Mordred khẽ hừ một tiếng. “Đó là lựa chọn của cậu.”
“Cũng không hẳn.”
Câu nói ấy làm không khí giữa họ lặng đi.
Lần đầu tiên, Mordred nhận ra Galahad không nhẹ nhàng như hắn vẫn luôn tưởng. Anh chỉ mang gánh nặng theo cách yên tĩnh hơn.
Một cơn gió nhẹ thổi qua. Mordred run khẽ, dù không muốn thừa nhận cho lắm.
Không cần nhìn sang, Galahad cởi áo choàng ra rồi đặt lên bậc đá giữa họ.
Không đưa tận tay người bên kia. Anh chỉ để nó ở đó.
Nếu Mordred muốn, hắn có thể lấy nó đi. Nếu không, nó vẫn sẽ nằm yên ở đó.
Sau vài giây, Mordred kéo áo choàng về phía mình. Không nói lời cảm ơn.
Nhưng cũng không đẩy lại.
Khoảng cách giữa họ vẫn không thay đổi.
Chỉ có điều, từ hôm ấy, Mordred bắt đầu hiểu có những sự chăm sóc không cần vượt qua một bước chân.
Chỉ cần có người kiên nhẫn đứng lại.
*
E – Eyes (Ánh mắt)
Ánh mắt của Mordred luôn trực diện.
Thách thức. Sáng rực. Không hề né tránh.
Hắn nhìn đối thủ như nhìn một ngọn lửa, như muốn thiêu đốt, muốn nuốt trọn tất cả.
Galahad thì khác.
Anh nhìn khi Mordred quay đi.
Trong đại sảnh, khi tiếng cười vang lên, anh nhìn cách Mordred cười quá to như thể sợ rằng mình sẽ bị bỏ quên nếu im lặng.
Trong sân tập, anh nhìn cổ tay hắn đỏ lên vì siết chuôi kiếm quá chặt.
Trong những buổi họp, anh nhìn khi Mordred cúi đầu, đôi mắt thoáng tối đi khi nghe nhắc đến những lời tiên tri.
Một lần, trong ánh đuốc chập chờn của hành lang phía bắc, ánh mắt họ vô tình chạm nhau.
Không có khiêu khích.
Cũng không có lời hứa nào cả.
Chỉ có im lặng.
Mordred không quay đi.
Hắn muốn biết Galahad nhìn thấy gì.
Là thương hại? Phán xét? Hay là sự thương xót của một kẻ quá tin vào lẽ phải?
Nhưng trong mắt Galahad không có những thứ đó.
Chỉ có một điều đơn giản hơn là sự chú ý. Không phải là sự chú ý của một hiệp sĩ với đồng đội mà là chú ý của một người sợ bỏ lỡ một chi tiết nhỏ.
Mordred là người rời mắt trước.
Không phải là vì thua.
Mà vì tim hắn đang đập quá nhanh.
“Đừng nhìn tôi như thế,” hắn nói.
“Như thế nào?”
“Như thể tôi có thể biến mất bất cứ lúc nào.”
Galahad không trả lời.
Vì anh thực sự nghĩ như vậy.
*
F – Fate (Định mệnh)
Có những câu chuyện đã được viết trước khi nhân vật kịp sinh ra.
Mordred biết mình nằm trong số đó.
Tin đồn về huyết thống, về ngai vàng, về phản loạn, chúng len lỏi khắp nơi như khói dưới cánh cửa.
Một đêm, trên tòa tháp phía bắc, Mordred nói thẳng:
“Nếu một ngày tôi đứng ở phía đối diện với cậu, cậu sẽ làm gì?”
Galahad không hỏi “vì sao”.
Anh chỉ hỏi lại: “Cậu có chắc ngày đó sẽ đến không?”
“Có những thứ không cần chắc chắn. Chỉ cần nó đủ khả năng xảy ra.”
Gió thổi mạnh hơn. Cờ hiệu trên thành kêu lạch cạch như tiếng xương va vào nhau.
Galahad nhìn xuống khoảng tối dưới chân tháp.
“Nếu ngày đó đến,” anh nói, “tôi vẫn sẽ làm điều tôi tin là đúng.”
“Ngay cả khi điều đúng đó là chống lại tôi?”
“Ngay cả khi điều đó làm tôi đánh mất cậu.”
Mordred cười.
“Cậu nói như thể đã từng có tôi vậy.”
Galahad im lặng.
Vì trong lòng anh, Mordred chưa bao giờ là thừ để sở hữu. Nhưng là người mà anh luôn tính đến trong mọi quyết định.
Định mệnh không phải một thanh kiếm bất ngờ rơi xuống. Nó là con đường trải dài và mỗi bước chân chỉ khiến người ta tiến gần hơn tới điều đã được vẽ sẵn.
Đêm đó, khi rời khỏi tháp, họ đi xuống theo hai cầu thang khác nhau.
Không ai quay đầu lại.
*
G – Grail (Chén thánh)
Chén Thánh không tỏa sáng như trong truyền thuyết. Nó chỉ tồn tại như một niềm tin.
Galahad tin vào niềm tin ấy như tin vào hơi thở của mình.
Mordred không hiểu.
“Cậu sẵn sàng từ bỏ mọi thứ vì một thứ chưa từng nhìn thấy sao?”
“Tôi không từ bỏ,” Galahad đáp. “Tôi hướng tới.”
“Và nếu trên hành trình đó, cậu bỏ lại ai đó thì sao?”
Galahad không trả lời ngay. Anh nghĩ đến chiến trường. Nghĩ đến ngai vàng. Nghĩ đến Mordred.
“Tôi không thể giữ lại tất cả.”
Mordred gật đầu.
“Tôi biết.”
Cậu đứng dậy trước.
“Vậy thì đừng giả vờ là cậu có thể.”
Tối hôm đó, trong đại sảnh, ánh nến phản chiếu lên tấm khiên của Galahad. Bề mặt được lau chùi sáng bóng như gương.
Anh nhìn vào đó, thấy khuôn mặt mình và ở phía sau thấp thoáng hình bóng của Mordred.
Chỉ là ảnh phản chiếu.
Chỉ tồn tại khi anh quay nó đúng góc.
*
H – Heat (Nóng)
Mùa hè ở Camelot đến thật đột ngột.
Sân tập nóng như lò rèn. Áo giáp thì giữ lại cái nóng khiến da bị bỏng rát.
Họ đấu kiếm với nhau lâu hơn thường lệ.
Không ai chịu dừng lại.
Mồ hôi chảy dọc theo cổ của Mordred. Tay hắn trượt nhẹ trên chuôi kiếm.
Galahad nhìn thấy.
Khi buổi tập kết thúc, Mordred ngồi xuống bậc đá, thở dốc. Hơi nóng bốc lên từ mặt đất.
Galahad đưa nước qua.
Ngón tay họ chạm vào nhau.
Chỉ một giây.
Nhưng đủ để cảm nhận được nhịp tim của đối phương qua da thịt.
Mordred rút tay lại trước.
“Tôi không yếu.”
“Tôi cũng nghĩ vậy.”
“Vậy thì đừng nhìn tôi như thể tôi cần được giữ lại.”
Galahad đặt bình nước xuống cạnh hắn.
“Tôi không giữ,” anh nói khẽ. “Tôi chỉ ở đây.”
Nắng đổ xuống như lửa.
Nhưng giữa họ, thứ nóng hơn không phải mặt trời.
Là ý thức rằng nếu một trong hai người tiến thêm nửa bước, mọi lời thề sẽ bắt đầu lung lay.
Và cả hai đều biết, mình không được phép làm vậy.
*
I – Inheritance (Huyết thống)
Có những cái tên được trao đi như một món quà.
Có những cái tên được trao đi như một bản án.
Trong một buổi họp kín của các hiệp sĩ, khi tin đồn về huyết thống lan đi như vết dầu loang trên mặt nước, Mordred đứng giữa đại sảnh của Camelot và nghe người ta nhắc đến mình như nhắc đến một bí ẩn cần được giải mã.
Không ai hỏi hắn.
Chỉ có những ánh mắt dò xét, những khoảng lặng nặng nề và những câu chữ vòng vo.
Galahad im lặng đứng dựa vào cột đá phía sau.
Khi buổi họp tan đi, Mordred bước ra hành lang dài, nơi tiếng giày vang lên rỗng như tiếng bước chân trong một ngôi mộ chưa kịp khép lại.
“Cậu nghe rồi đấy,” Mordred nói, không quay đầu lại.
“Tôi nghe thấy rồi.”
“Vậy cậu nghĩ sao?”
Galahad hẫng một nhịp.
“Tôi nghĩ,” anh nói, “cậu không chọn mình được sinh ra như thế nào.”
Mordred khẽ bật cười. “Và cậu nghĩ điều đó là đủ sao?”
Ánh đuốc lặng lẽ cháy giữa hai người.
Galahad không nói gì thêm. Anh không phủ nhận cũng không khẳng định.
Đêm đó, Mordred đứng rất lâu trước tấm gương bằng đồng trong phòng mình. Ảnh phản chiếu trả lại một gương mặt quen thuộc nhưng lại mang theo một cái bóng khác phía sau; hắn thấy ngai vàng, lời thề và vết nứt đang lớn dần trong tường thành.
Huyết thống không phải là xiềng xích.
Nhưng là sợi dây thít chặt khi người ta cố chạy đi.
Và trong sân trong, Galahad quỳ gối cầu nguyện, không phải cho nhà vua, không phải cho vương quốc.
Mà cho một cái tên vừa trở nên nặng hơn bao giờ hết.
*
J – Jest (Trò đùa)
Vào một buổi chiều hiếm hoi không có huấn luyện, Mordred lén giấu đi cái khiên của Galahad.
Không phải vì thù hằn gì cả.
Chỉ vì muốn xem biểu cảm của luôn bình thản người ấy khi mất thứ gắn liền với mình như một phần cơ thể.
Khiên của Galahad lớn hơn hầu hết mọi cánh cửa trong lâu đài. Giấu nó đi là một việc cần được tính toán kỹ càng.
Mordred đặt nó ra sau bức rèm dày trong phòng mình.
Buổi tối, khi Galahad gõ cửa phòng, Mordred đã chuẩn bị sẵn cho anh một nụ cười.
“Cậu tìm gì?”
“Khiên của tôi.”
“Tôi trông như người giữ đồ thất lạc sao?”
Galahad nhìn quanh phòng. Ánh mắt anh dừng lại nơi bức rèm kia.
Anh bước tới rồi vén lên.
Cái khiên nằm đó, phản chiếu dưới ánh nến.
Mordred khoanh tay. “Cậu không tức giận sao?”
“Vì điều gì?”
“Vì tôi giấu đi thứ bảo vệ cậu.”
Galahad suy nghĩ.
“Cậu không giấu nó để làm hại tôi.”
Mordred nhướng mày. “Cậu chắc chứ?”
“Tôi tin vậy.”
Sự tin tưởng ấy không hề có kẽ hở. Và chính vì không có kẽ hở, nó làm Mordred mất hứng trêu chọc anh.
Khi Galahad mang khiên rời đi, anh dừng lại ở cửa.
“Phòng cậu nhiều bụi thật,” anh nói.
“Biến đi.”
Nhưng khi cánh cửa khép lại, Mordred nhìn vào khoảng trống nơi chiếc khiên từng dựa vào tường.
Căn phòng bỗng rộng hơn một chút.
Và im lặng hơn.
*
K – Kneel (Quỳ gối)
Trong buổi lễ tuyên thệ mùa xuân, khi ánh nắng của buổi sớm còn vương trên những ô cửa kính, các hiệp sĩ lần lượt quỳ xuống trước ngai vàng.
Mordred quỳ thẳng lưng, đầu cúi vừa đủ. Không quá thấp để thành phục tùng tuyệt đối, cũng không quá cao để bị xem là bất kính. Tư thế của hắn hoàn hảo, chuẩn xác như được rèn giũa qua vô số buổi tập.
Sàn đá lạnh lẽo xuyên qua áo giáp thấm vào da thịt rồi lên đến tận xương.
Galahad quỳ ở hàng phía sau.
Khoảng cách giữa họ không xa nhưng cũng không đủ gần để chia sẻ hơi ấm.
Khi lời thề vang lên, đồng thanh như một khúc ca cổ xưa đã được truyền từ đời này sang đời khác, Mordred chợt nhận ra mình không còn nghe rõ từng chữ nữa. Chúng hòa vào nhau thành một âm thanh xa xăm, dội vào mái vòm rồi tan ra như sương.
Hắn biết mình đang nói. Môi hắn chuyển động đúng nhịp. Nhưng ý nghĩa thì như trượt khỏi tay.
Chỉ có một điều rõ ràng sự lựa chọn đã được nói thay cho hắn. Không cần hỏi lại, không cần xác nhận. Con đường đã mở ra và cũng đã khép lại.
Galahad đọc lời thề với giọng trầm và vững.
Không run.
Không chệch nhịp.
Khi nghi thức kết thúc, mọi người đứng dậy.
Mordred chậm hơn một nhịp.
Chỉ một nhịp thôi, đủ nhỏ để không ai để ý.
Không ai để ý, ngoại trừ Galahad.
Anh nhìn thấy bàn tay của Mordred siết chặt đến trắng bệch.
Nhưng anh không đưa tay ra.
Không phải ở đây.
Không phải ở trước ngai vàng.
Bởi có những khoảnh khắc, chỉ một cái chạm nhẹ cũng đã là một sự phản bội.
*
L – Lie (Nói dối)
“Tôi không quan tâm cậu nghĩ gì.”
Mordred nói câu đó trong sân tập, khi Galahad đề nghị hắn nghỉ ngơi.
Câu nói ấy rơi xuống giữa hai người như một lưỡi dao.
Không ồn ào. Không kịch tính. Chỉ đủ sắc để cắt đôi khoảng cách vốn đã mong manh.
Galahad không phản bác lại chỉ gật đầu nói. “Được.”
Anh lùi lại một bước.
Không tranh luận.
Không cố giải thích gì thêm.
Anh chỉ chấp nhận câu nói ấy như thể đó là sự thật.
Mordred quay đi, tiếp tục luyện tập. Thanh kiếm chém xuống không khí, cắt qua khoảng trống bằng những đường thẳng dứt khoát.
Nhưng sao càng đánh, hắn càng cảm thấy bên trong mình trống rỗng.
Không phải là sự mệt mỏi của cơ bắp. Không phải là những cơn đau. Mà là một khoảng rỗng đang âm thầm lan rộng từng chút một như nước rỉ qua kẽ đá.
Nếu thực sự không quan tâm, tại sao câu nói ấy lại khiến lồng ngực thắt lại?
Tại sao ánh nhìn bình thản kia, sự chấp nhận không chút nghi ngờ kia, lại làm hắn khó chịu hơn bất kỳ lời trách móc nào?
Chiều xuống, Mordred dừng lại.
Sân tập trống không.
Ở phía xa, chiếc khiên của Galahad vẫn dựa vào tường, nghiêng nhẹ như một thói quen quen thuộc.
Nhưng anh đã rời đi.
Không ở lại để dỗ dành.
Không quay lại để ép buộc.
Không nói thêm một lời nào khác.
Anh chỉ tin vào lời Mordred vừa nói, rằng hắn không quan tâm.
Lần đầu tiên, Mordred nhận ra, Galahad tin mọi điều hắn thốt ra.
Ngay cả khi đó là lời nói dối.
*
M – Midnight (Nửa đêm)
Tòa tháp phía bắc vươn cao khỏi những bức tường thành, nhìn ra đồng bằng rộng lớn nơi sau này sẽ trở thành chiến trường.
Đêm ấy, gió thổi mạnh. Gió từ đồng bằng tràn lên, quẩn quanh các bậc đá hình xoắn ốc, lùa qua những khe hở của lan can cổ.
Mordred đứng tựa vào đó, hai tay đặt lên mặt đá lạnh. Mái tóc hắn bị thổi rối, những sợi tóc quất nhẹ vào gò má.
Hắn nhìn về phía chân trời, nơi bóng tối đang nuốt dần những đường viền cuối cùng của cỏ cây. Nơi tương lai đang nằm đó, im lặng và không hứa hẹn gì.
Tiếng bước chân vang lên sau lưng.
Galahad bước lên tháp, không cần hỏi vì sao Mordred lại ở đây, cũng không cần xin phép để đứng cạnh hắn. Anh chỉ dừng lại ở một khoảng cách vừa đủ gần.
“Cậu nghĩ gì về tương lai?” Mordred hỏi, mắt vẫn không rời khỏi đồng bằng phía xa.
Giọng hắn không cao nhưng cũng không hề nhẹ. Nó bị gió cuốn đi một phần, phần còn lại rơi vào giữa hai người.
“Tôi nghĩ về những điều tôi phải làm.”
“Không phải là điều cậu muốn sao?” Mordred hỏi tiếp.
Lần này, Galahad im lặng.
Mordred quay lại nhìn anh.
Ánh trăng rơi xuống từ bầu trời không mây, phủ lên chiếc khiên của Galahad một lớp sáng bạc.
“Có bao giờ cậu mong muốn điều gì khác không?” hắn hỏi.
Câu hỏi ấy không cần trả lời. Cả hai đều biết vậy.
Gió mang câu hỏi ấy đi, cuốn nó xuống đồng bằng tối tăm rồi để nó tan vào khoảng không rộng lớn.
Nhưng trong một khoảnh khắc rất ngắn, ngắn đến mức có thể bị xem là ảo giác, Mordred thấy ánh mắt của Galahad dao động.
Rất nhẹ.
Không phải là một sự do dự rõ ràng.
Chỉ là một chuyển động mơ hồ nơi đáy mắt như mặt nước phẳng lặng bị chạm vào bởi một hòn sỏi nhỏ, tạo nên những gợn sóng gần như không thể nhìn thấy được.
Rồi mọi thứ trở lại tĩnh lặng.
Ánh trăng vẫn sáng. Gió vẫn thổi. Đồng bằng vẫn nằm đó, chờ đợi.
*
N – Name (Tên gọi)
Galahad hiếm khi gọi “Mordred”.
Anh thường chọn những cách xưng hô khác như “hiệp sĩ” khi họ đang đứng giữa đội ngũ; “Sir” khi có người ngoài ở đó; “đồng đội” khi lời nói cần giữ khoảng cách vừa đủ để không vượt quá giới hạn.
Những danh xưng ấy an toàn. Chúng đặt mọi thứ vào khuôn phép, vào trật tự mà cả hai đều hiểu và tuân theo.
Tên riêng là thứ anh giữ lại.
Như một điều không nói ra. Như một lằn ranh mỏng giữa bổn phận và điều gì đó sâu hơn bổn phận.
Một buổi tối, trong hành lang vắng, nơi ánh đuốc đang cháy và cái bóng trên tường kéo dài thành những dải tối đứt đoạn, Mordred bị thương.
Máu nhỏ xuống sàn đá thành những giọt tối màu.
Âm thanh ấy vang lên rất khẽ.
Galahad là người đầu tiên nhìn thấy.
Anh bước tới nắm lấy cổ tay của Mordred trước khi hắn kịp giấu đi.
“Đừng gọi người khác,” Mordred nói.
“Tôi không.” Galahad đáp lại.
Anh tháo găng tay của Mordred ra, dùng một mảnh vải sạch băng lại vết thương. Động tác của anh cẩn thận, chính xác như khi cầm kiếm. Ánh lửa hắt lên gò má anh, làm bật lên đường nét nghiêm nghị quen thuộc.
Giữa họ là một sự im lặng kéo dài.
Tiếng vải cọ vào da. Tiếng thở đều và gần. Khoảng cách vừa đủ gần để Mordred cảm nhận được hơi ấm từ người đối diện, đủ gần để nhận ra mình không hề muốn rút tay lại.
Rồi, rất khẽ, gần như chỉ là một hơi thở lướt qua, Galahad nói:
“Mordred.”
Không nói thêm gì.
Chỉ gọi tên.
Mordred ngẩng lên.
Khoảnh khắc ấy ngắn đến mức có thể phủ nhận.
Nhưng từ hôm đó, cái tên ấy không còn giống trước.
*
O – Oath (Lời thề)
Lời thề không có kẽ hở.
Nó không phải là một khe hở để có thể lách qua, cũng không phải một tấm lưới để tìm ra mắt thưa mà trốn tránh.
Nó là một vòng tròn khép kín.
Trên một chiến trường nhỏ ở biên giới, nơi đất đá lẫn với cỏ dại, Mordred chiến đấu quá xa đội hình.
Hắn lao lên phía trước như một mũi tên rời khỏi dây cung, không thèm nhìn lại phía sau.
Thanh kiếm vung lên rồi lại hạ xuống, lóe sáng giữa bụi đất và những tiếng hò hét. Kẻ địch dạt ra rồi khép lại.
Galahad lao tới, nâng khiên lên cao. Tiếng kim loại chạm vào vang lên chát chúa.
Sau trận chiến, giữa mùi máu tanh còn lan trong gió và mùi khói chưa kịp tan đi, họ đứng đối diện nhau rồi Mordred nói:
“Cậu không cần cứu tôi.”
“Tôi không cứu cậu,” Galahad đáp. “Tôi chỉ đang giữ đúng lời thề.”
“Lời thề với ai?” Mordred hỏi.
“Với vương quốc.”
Câu trả lời đến ngay lập tức.
“Không phải với tôi.”
Galahad nhìn hắn.
Ánh mắt anh không tránh né. Nhưng trong đó có điều gì đó khẽ lay động, một ý nghĩ chưa kịp thành lời, một câu trả lời chưa kịp sinh ra. Môi anh khẽ mấp máy như thể muốn nói thêm điều gì khác.
Nhưng lời thề đứng giữa họ như một bức tường đá.
Và Galahad, hiệp sĩ của chén Thánh, chưa từng học cách phá tường.
Thế nên anh chỉ đứng đó, sau lớp giáp và sau cả lời thề của mình, để mặc những điều không nói ra tan vào làn khói của chiến trường còn vương trong gió.
*
P – Pulse (Mạch đập)
Sau một trận giao tranh nhỏ ở biên giới, khi khói còn đang lơ lửng trên những rặng cỏ cháy sém, Mordred bị thương.
Không nghiêm trọng. Chỉ một đường cắt ở sườn, mảnh và sâu vừa đủ để áo giáp dính máu để mỗi bước đi đều kéo theo một cảm giác đau nhức âm ỉ dưới lớp thép.
Trong lều dã chiến, ánh đèn dầu lay động theo gió đêm.
Galahad ngồi đối diện hắn, anh chậm rãi tháo găng tay ra trước rồi đặt hai ngón tay lên cổ tay Mordred.
Không nhìn vết thương trước.
Anh bắt mạch.
Mordred nhíu mày. “Tôi chưa chết.”
“Tôi biết.”
Giọng Galahad bình thản, cũng không có ý đùa. Hai ngón tay anh giữ nguyên vị trí, áp nhẹ lên làn da còn nóng sau trận chiến.
Nhịp đập dưới da nhanh và gấp. Không phải vì mất máu. Vì thứ khác.
Galahad giữ tay lâu hơn mức cần thiết. Không phải vì anh nghi ngờ sinh mệnh của Mordred. Không phải vì anh không tin vào sức chịu đựng của hắn. Chỉ là anh muốn chắc chắn nhịp đập ấy còn đó.
Mordred rút tay về.
“Cậu không cần kiểm tra tôi như kiểm tra một con chiến mã đâu.”
Galahad cúi đầu, không phản bác, lau sạch máu rồi băng vết thương lại.
“Tôi không nhìn chiến mã của mình như thế.”
“Như thế nào?”
Galahad không trả lời.
Đêm đó, Mordred không ngủ. Hắn nghe tiếng mưa rơi trên vải lều và nghĩ đến hai ngón tay đặt trên cổ tay mình. Bình thản, chính xác nhưng không hoàn toàn vô cảm.
Mạch đập không nói dối.
Chỉ con người mới nói dối.
Và trong đêm mưa ấy, Mordred không chắc ai trong hai người họ đang nói dối nhiều hơn.
*
Q – Quiet (Yên lặng)
Có một ngày không chiến sự.
Không kèn lệnh vang lên từ tháp canh. Không có những tin báo khẩn từ biên giới, cũng không có buổi thiết triều nào buộc mọi người phải khoác lên mình vẻ nghiêm trang.
Không lễ nghi.
Cũng không có những tin đồn luôn thì thầm ở đằng sau.
Chỉ có gió thổi qua hành lang đá của Camelot, luồn qua mái vòm cao, lướt dọc theo các bức tường xám nhạt.
Mordred ngồi trên bậc thềm, chống khuỷu tay lên đầu gối, nhìn xuống sân tập trống trải phía dưới.
Galahad đến sau.
Không báo trước. Không lên tiếng. Chỉ bước đến và đặt chiếc khiên xuống bên cạnh mình, tựa nhẹ vào bậc đá.
Không chạm vào Mordred.
Không hỏi vì sao hắn lại ngồi đó một mình.
Anh chỉ ngồi xuống, giữ một khoảng cách vừa đủ.
Họ ngồi như thế rất lâu.
“Cậu không tò mò tôi nghĩ gì sao?” Mordred hỏi, mắt vẫn hướng về khoảng trống phía dưới.
“Có.” Galahad không chút do dự đáp lại.
“Vậy hỏi đi.”
Có điều gì đó gần như là thách thức trong giọng của Mordred. Hoặc có lẽ chỉ là một lời mời.
“Cậu sẽ trả lời sao?”
Mordred cười nhạt. “Không.”
Galahad gật đầu.
Và thế là đủ.
Giữa họ tồn tại một kiểu yên lặng không cần lấp đầy. Không phải vì không có gì để nói mà vì cả hai đều biết nếu nói ra sẽ làm nó vỡ vụn. Nên họ để nó nguyên vẹn.
Gió tiếp tục thổi qua các hành lang. Ánh sáng tiếp tục nghiêng xuống khoảng sân trống.
Có những mối quan hệ được xây bằng lời thề.
Có những mối quan hệ được xây bằng những khoảng không được giữ nguyên.
*
R – Ruin (Sụp đổ)
Tin tức về kẻ phản loạn lan nhanh như lửa trong rừng khô.
Nó bắt đầu từ những lời thì thầm ở hành lang hẹp rồi bùng lên thành tiếng xì xào nơi sân tập, rồi cuối cùng trở thành những câu nói được thốt ra rõ ràng trong đại sảnh.
Tên của Mordred được nhắc đến trong cùng một câu với từ “phản bội”.
Trong đại sảnh, ánh đuốc chập chờn. Bóng các hiệp sĩ đổ dài trên sàn đá, giao nhau rồi lại tách rời.
Galahad đứng giữa vòng hiệp sĩ, nghe cái tên ấy vang lên, lặp đi lặp lại mà không nói gì.
Không phủ nhận.
Không xác nhận.
Sự im lặng của anh không phải là đồng tình, cũng không phải là phản kháng. Nó chỉ là một khoảng trống mà không ai có thể đọc được.
Đêm đó, trên tòa tháp phía bắc, Mordred đến.
Bước chân hắn không vội vàng, cũng không giấu giếm. Hắn dừng lại ở khoảng cách quen thuộc, nơi họ vẫn thường hay đứng cạnh nhau.
“Cậu đã nghe rồi đấy,” hắn nói.
“Tôi biết.”
“Vậy cậu sẽ đứng ở đâu?” Mordred hỏi.
Gió thổi mạnh đến mức lá cờ rách kêu lên như tiếng vải bị giật khỏi khung. Đồng bằng phía xa chìm trong bóng tối, không còn hiền hòa như trước.
“Ở nơi tôi phải đứng.”
Không do dự.
Không biện minh.
Chỉ là một câu trả lời đã tồn tại từ trước khi câu hỏi được đặt ra.
Mordred gật đầu.
Không tỏ ra ngạc nhiên.
Không cười nhạt. Không giận dữ.
Như thể đây là điều duy nhất có thể xảy ra.
Chỉ có điều, trong một khoảnh khắc, ánh mắt hắn tối đi không vì gì cả mà vì điều gì đó giống như chấp nhận.
Như thể hắn đã biết câu trả lời ấy từ lâu nhưng vẫn cần nghe nó thành thốt ra.
Gió vẫn thổi.
Hai người đứng trên cùng một tòa tháp, dưới cùng một bầu trời nhưng lựa chọn đã khác.
Thành quách không sụp đổ ngay khi bị phản bội.
Đá cũng không nứt chỉ vì một lời buộc tội.
Nó sụp khi những người đứng trên nó không còn nhìn cùng một hướng.
*
S – Silence (Im lặng)
Trận đánh không bắt đầu bằng tiếng kèn.
Nó không có khúc dạo đầu hào hùng, không có hiệu lệnh vang dội xé toang bầu trời.
Nó bắt đầu bằng một khoảng lặng ngắn đến mức gần như không tồn tại giữa hai nhịp tim.
Trên cánh đồng nơi sau này được gọi là Trận Camlann, sương sớm vẫn còn chưa tan hết.
Mordred đứng ở phía đối diện.
Galahad nâng khiên.
Động tác quen thuộc, đã lặp lại qua bao trận chiến.
Giữa họ là khoảng cách từng được giữ gìn suốt bao năm.
Một khoảng cách được tôn trọng, được bảo vệ như một điều mong manh không ai dám gọi tên.
Giờ đây, nó đầy xác người. Đầy bùn, máu và những lời thề đã vỡ.
“Đi cùng tôi,” Galahad nói.
Giọng anh không cao nhưng đủ xuyên qua màn sương.
Không phải là mệnh lệnh. Anh không gọi Mordred bằng danh xưng của kẻ phản loạn.
Không phải cầu xin. Không có sự run rẩy nào trong âm cuối.
Chỉ là một lời đề nghị.
Một con đường khác được đặt ra, dù biết có thể đã quá muộn.
Mordred nhìn anh.
Một giây.
Hai giây.
“Cậu đến quá muộn.”
Không giận dữ. Không chế giễu.
Chỉ là một sự thật được nói ra như cách người ta xác nhận bình minh đã đến.
Rồi kiếm chạm khiên.
Âm thanh vang lên như một tiếng chuông tang ngân dài.
Trận Camlann đã mở ra từ khoảnh khắc họ không còn nhìn về cùng một hướng.
*
T – Touch (Chạm)
Giữa lúc hỗn loạn, khi tiếng vũ khí va chạm chồng lên nhau thành một cơn bão không dứt, khi đất bùn bị giẫm nát dưới hàng trăm bước chân, Galahad nắm lấy tay Mordred.
Chủ động.
Lần đầu tiên.
Không phải trong hành lang vắng. Không phải trong lều dã chiến với ánh đèn dầu lay động. Không phải dưới ánh trăng trên tháp cao phía bắc.
Mà là giữa chiến trường.
Bàn tay anh dính máu của kẻ khác, của chính mình, không còn phân biệt được nữa.
Bàn tay anh run nhẹ.
Không phải vì sợ.
Mà vì đã hiểu. Hiểu rằng nếu buông tay bây giờ, sẽ không còn lần nào khác cho họ nữa.
“Còn kịp,” Galahad nói.
Mordred nhìn xuống bàn tay ấy.
Máu thấm vào găng. Nóng bỏng. Chân thật.
Trong một nhịp tim ngắn ngủi, mọi khả năng xếp thành hai con đường rõ rệt.
Nếu nắm lại, có lẽ con đường sẽ rẽ sang hướng khác.
Có lẽ những lời buộc tội sẽ không còn là định mệnh. Có lẽ Camlann sẽ chỉ là một cái tên chưa kịp sinh ra.
Nếu rút ra, mọi thứ sẽ đúng với dự đoán. Đúng với những gì người ta đã thì thầm. Đúng với vị trí mỗi người đã chọn.
Không cần thêm lời thề nào nữa.
Không cần thêm câu hỏi nào nữa.
Mordred rút tay.
Không mạnh nhưng dứt khoát. Những ngón tay tuột khỏi nhau, chỉ để lại một khoảng trống.
“Đừng làm tôi yếu đi.”
Chỉ là một lời tự nhắc hoặc một lời van xin không được thốt ra.
Vì nếu còn nhìn thấy con đường khác, hắn có thể sẽ không đủ tàn nhẫn để bước tiếp con đường đã chọn.
Galahad không giữ lại lần thứ hai.
Giữa tiếng thép và tiếng người ngã xuống, giữa cơn hỗn loạn không còn phân biệt nổi đúng sai, Mordred lùi lại.
Một bước.
Khoảng cách từng được giữ gìn suốt bao năm, từng bị lấp đầy bởi xác người, giờ lại mở ra, rộng hơn bao giờ hết.
Và lần này, không còn ai cố vượt qua nó nữa.
*
U – Unsaid (Không nói)
Có những điều chết đi mà không cần bị giết.
Chúng không đổ máu. Không phát ra tiếng kêu. Chỉ lặng lẽ tắt đi giữa những âm thanh quá lớn để ai đó kịp nhận ra.
Trên chiến trường, khi mặt đất đã nát vụn dưới vó ngựa và bước chân, khi khói và bụi quấn lấy nhau thành một màn mờ đục, có một khoảnh khắc Mordred lộ ra sơ hở.
Một đường kiếm vừa vung lên quá đà, một trọng tâm lệch đi trong tích tắc. Lớp giáp bên hông hở ra vừa đủ. Không phải sơ suất chỉ là sự mệt mỏi tích tụ sau quá nhiều nhịp chém, sau quá nhiều quyết định không thể quay đầu.
Galahad có thể tiến tới.
Một bước dài, một cú xoay cổ tay quen thuộc và mọi thứ sẽ kết thúc. Đó không phải là đòn đánh hèn hạ. Không phải phản bội. Chỉ là tận dụng thời cơ, điều mọi hiệp sĩ đều được dạy phải làm.
Anh có thể chiến thắng ở khoảnh khắc ấy.
Anh không làm vậy.
Không phải vì do dự.
Mà vì trong sâu thẳm, anh biết mình không muốn chiến thắng theo cách ấy.
Không muốn chiến thắng bằng một lỗ hổng mong manh đã từng được tin tưởng. Không muốn kết thúc một mối quan hệ đã kéo dài qua bao hành lang đá và đêm mưa chỉ bằng một nhát kiếm lợi dụng.
Khoảnh khắc ấy trôi qua.
Mordred điều chỉnh lại thế đứng. Lưỡi kiếm xoay ngược trở lại, che kín khoảng hở. Hai ánh mắt gặp nhau giữa khói dày và tiếng thép.
Mordred cũng biết.
Nhưng không ai nói ra.
Không ai nhắc đến.
Không một lời thừa nhận, không một cái gật đầu. Bởi nếu gọi tên nó, họ sẽ phải gọi tên cả những điều khác đã chết đi trước đó.
Sự im lặng giữa họ còn dày hơn cả khói.
Khói có thể tan khi gió đổi hướng.
Còn sự im lặng ấy thì không.
*
V – Void (Khoảng trống)
Sau trận chiến, thứ rời đi trước tiên không phải con người, mà là âm thanh.
Tiếng kiếm tan đi như sương sớm. Tiếng hò reo, tiếng gào thét, tiếng vó ngựa dẫm nát cỏ non, tất cả lùi dần về phía chân trời.
Rồi ánh sáng cũng tắt theo.
Trên cánh đồng nhuốm màu hoàng hôn, giữa những ngọn cỏ bị giẫm gãy và những lưỡi kiếm gãy đôi, Galahad quỳ xuống.
Trước mặt anh là Mordred.
Khoảng cách một bước chân cuối cùng cũng không còn nữa.
Galahad không gọi tên Mordred.
Cái tên ấy từng là lưỡi gươm sắc bén, từng là vết nứt trong những buổi yến tiệc, từng là bóng đen phủ lên ánh lửa.
Nhưng giờ đây, nó chỉ là một tiếng thở yếu ớt nằm giữa môi người sắp khuất.
Không còn lời thề nào vang lên.
Ngai vàng ở đâu đó xa xôi, có lẽ vẫn đứng vững, có lẽ đã sụp đổ.
Chỉ có đất lạnh và máu thẫm.
Gió thổi qua cánh đồng, mang theo mùi sắt và tro tàn.
Nó không phân biệt kẻ phản bội hay người trung thành.
Nó chỉ thổi, như thời gian vẫn trôi, như định mệnh đã an bài.
Anh đặt khiên xuống.
Lần đầu tiên không phải để bảo vệ.
Mà vì không còn gì để bảo vệ nữa.
Chỉ còn lại hai con người và một bước chân cuối cùng đã được vượt qua.
*
W – Wound (Vết thương)
Vết thương trên tay Mordred từng được chính tay anh băng lại.
Ngày ấy, đó chỉ là một vết cắt mảnh như sợi chỉ đỏ, rỉ máu nơi cổ tay sau buổi tập kiếm quá tay.
Mordred đã cười, một nụ cười nửa kiêu hãnh nửa bướng bỉnh, bảo rằng mình không cần anh giúp đỡ.
Nhưng Galahad vẫn quỳ xuống, tháo găng tay, xé một dải vải từ lớp lót áo choàng trắng của mình. Anh quấn quanh cổ tay kia một cách chậm rãi, cẩn thận.
Giờ đây, máu của hắn thấm vào áo giáp anh.
Galahad không lau đi.
Vì nếu lau đi, có lẽ anh sẽ phải thừa nhận rằng mọi thứ chỉ còn là máu.
Còn nếu để nó ở đó, khô lại, nặng nề và ám ảnh. Anh có thể tin rằng dưới lớp thép lạnh này, đã từng có một điều còn ấm áp hơn cả chiến thắng.
Vậy nên anh để mặc cho máu khô dần trên áo giáp, để nó đông lại thành những vệt sẫm màu.
Như một dấu ấn.
Như một nghi thức.
Như bằng chứng rằng giữa họ đã từng tồn tại một điều gì đó không phải là chiến tranh.
*
X – Xiphos (Kiếm ngắn)
Thanh kiếm nằm giữa họ.
Không còn được cầm lên.
Không còn cần phòng thủ.
Lưỡi kiếm cắm nghiêng trong đất, phản chiếu một vệt trời xám nhạt đang lịm dần.
Nó không còn rung lên vì va chạm, không còn ngân lên những tiếng kim loại khô khốc khi tìm thấy đối thủ.
Chỉ nằm đó, lặng lẽ, như một lời phán quyết đã được tuyên nhưng chẳng còn ai buồn nghe nữa.
Galahad nhìn lưỡi kiếm ấy thật lâu, nhớ đến những buổi tập dưới nắng, khi anh và Mordred đứng đối diện nhau, mũi kiếm chạm khẽ trước khi bắt đầu.
Nhớ đến những đường gân nổi dưới da mỗi khi hắn siết chặt chuôi kiếm, mạch máu đập nhanh như muốn phá vỡ lớp da mỏng manh kia.
Có lần, trong một khoảnh khắc quá gần, Galahad đã cảm nhận được nhịp đập ấy truyền qua lưỡi kiếm, lan sang tay mình.
Thanh kiếm khi ấy là cầu nối.
Giờ đây, nó là ranh giới.
Vũ khí vốn sinh ra để phục tùng bàn tay giữ chúng.
Nó không biết phản bội. Không biết do dự.
Nó chỉ đi theo lực tay, theo ý chí truyền xuống từ cơ bắp và xương.
Vũ khí luôn trung thành với người cầm chúng.
Còn con người thì không phải lúc nào cũng trung thành với điều họ muốn.
*
Y – Yield (Nhường bước)
Nếu một trong hai người từng nhường một bước.
Chỉ một bước.
Không phải rút lui khỏi chiến trận.
Không phải chối bỏ tất cả những gì họ tin.
Chỉ là lùi lại nửa nhịp, đủ để lưỡi kiếm không chạm tới da, đủ để lời nói tới kịp thay cho kiếm.
Nếu một trong hai người từng ích kỷ.
Đến mức dám thừa nhận rằng có những điều riêng tư hơn ngai vàng, sâu sắc hơn danh hiệu, bền bỉ hơn lời thề khắc vào tim từ thuở còn quỳ gối trước bệ đá lạnh.
Nếu Galahad chọn người thay vì lý tưởng.
Nếu trong khoảnh khắc lưỡi kiếm giao nhau, anh nhớ đến nhịp đập dưới da kia.
Nếu anh cho phép mình yếu đuối một lần, cho phép bàn tay run đi vì muốn giữ lại thay vì muốn chiến thắng.
Nếu Mordred chọn bàn tay thay vì vương miện.
Nếu hắn buông tham vọng xuống chỉ trong một buổi chiều muộn.
Nếu hắn nhìn thấy trong đôi mắt đối diện không phải kẻ cản đường, mà là người từng cúi xuống băng lại vết thương trên tay mình.
Nếu hắn chấp nhận rằng có những điều không thể sở hữu mà chỉ có thể giữ gìn.
Nhưng họ không.
Họ đứng thẳng giữa chiến trường, mỗi người giữ lấy phần đúng đắn của riêng mình như giữ chặt một lưỡi kiếm không thể buông.
Lý tưởng không sai. Khát vọng không sai. Lời thề cũng không sai.
Chỉ là khi hai lý tưởng chĩa mũi nhọn vào nhau rồi sẽ luôn có thứ gì đó phải vỡ nát.
Gió thổi qua, cuốn theo tro tàn của một giấc mộng từng rực rỡ.
Không ai trong họ là kẻ hèn nhát.
Không ai là kẻ không đủ yêu, không đủ tin.
Họ chỉ là quá trung thành với vương quốc, với danh dự, với phiên bản của bản thân mà họ tin mình cần phải trở thành.
Và bởi thế, không có bước lùi nào cả.
Không có bàn tay nào được nắm lấy.
Không có lời nào được nói ra trước khi lưỡi kiếm thay thế tất cả.
Câu chuyện vì thế không đổi.
Nó vẫn đi theo con đường đã vạch sẵn từ khi lời thề đầu tiên được cất lên.
Vẫn kết thúc bằng máu thấm vào đất, bằng thanh kiếm cắm giữa hai người, bằng khoảng cách một bước chân rốt cuộc được xóa bỏ.
Có lẽ ở một nơi nào đó, trong một thời không khác, họ đã chọn khác đi.
Nhưng ở đây, dưới bầu trời xám xịt này, họ đã chọn đúng theo lý tưởng của mình.
Và cái giá của sự đúng đắn ấy là một câu chuyện không bao giờ thay đổi.
*
Z – Zenith (Đỉnh điểm)
Đỉnh cao không phải là chiến thắng.
Không phải là khoảnh khắc lá cờ được dựng lên giữa đống đổ nát, cũng không phải tiếng hò reo khản đặc của những người còn sống sót.
Chiến thắng chỉ là những âm thanh reo hò được phát ra lớn, vang rồi tan đi. Nó không giữ được gì ngoài một cái tên được khắc vào sử sách.
Cũng không phải là cái chết.
Cái chết chỉ là một cánh cửa khép lại.
Nó dứt khoát, lạnh lùng và quá dễ dàng để trở thành biểu tượng.
Người ta nói về nó bằng những lời trang trọng nhưng nó không phải là đỉnh cao. Nó chỉ là dấu chấm hết.
Đỉnh cao là khoảnh khắc trên chiến trường khi hai ánh mắt chạm nhau.
Giữa mùi máu tanh và tro bụi, giữa tiếng gió thổi qua những thân cỏ rạp mình, Galahad và Mordred nhìn thẳng vào nhau.
Không hận thù.
Không oán trách.
Tất cả những lời buộc tội từng được chuẩn bị kỹ lưỡng, tất cả những lập luận sắc bén như lưỡi kiếm bỗng trở nên thừa thãi.
Trong ánh nhìn ấy không còn kẻ phản bội, không còn hiệp sĩ trung thành.
Chỉ còn hai con người đã đi đến tận cùng con đường mình đã chọn.
Khói trên chiến trường lướt qua giữa họ như một tấm màn mỏng.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, thời gian như chậm lại.
Không phải để họ thay đổi quyết định. Không phải để ai đó kịp hối hận.
Mà để họ hiểu.
Hiểu rằng mọi bước tiến từ trước đến nay mỗi lời thề, mỗi tham vọng, mỗi lần quay lưng đều dẫn về điểm này.
Rằng khoảng cách giữa họ chưa từng là đại dương hay vương miện. Nó chỉ luôn là một bước chân.
Một bước chân không ai chịu bước tiếp.
Không phải vì không thể.
Mà vì quá hiểu rằng bước đi ấy sẽ làm sụp đổ tất cả những gì mình đã dựng lên.
Một bước về phía nhau đồng nghĩa với một bước rời khỏi lý tưởng, khỏi danh dự, khỏi hình ảnh bản thân mà họ đã bảo vệ suốt đời.
Và thế là họ đứng lại.
Đứng quá lâu trong niềm kiêu hãnh lặng lẽ của riêng mình.
Đứng đến khi đất dưới chân thấm đẫm máu tươi.
Đứng đến khi chỉ còn lại ánh mắt cuối cùng phản chiếu một sự thật không thể chối bỏ.
Bọn họ đã từng có thể.
Bọn họ đều biết.
Nhưng bọn họ không làm.
Rồi thanh kiếm được vung lên.
Rồi chiến trường tiếp tục nuốt lấy tất cả.
Nhưng trong một khoảnh khắc không ai nhìn thấy, khi hai ánh mắt chạm vào nhau và cùng nhận ra rằng trong suốt cuộc đời của mình, họ chỉ đứng cách nhau một bước chân.
Và suốt đời, không ai bước tiếp.
